2 samuel

Định nghĩa

Danh từ riêng: 2 Sa-mu-ên (còn được viết 2 Samuel) cuốn sách thứ hai trong hai cuốn sách của Cựu Ước (Kinh Thánh Do Thái) kể về triều đại của vua Sau- vua Đa-vít. Cuốn sách này tập trung vào cuộc đời triều đại của vua Đa-vít sau khi vua Sau- qua đời.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Đa-vít Bát-sê-ba được tìm thấy trong 2 Sa-mu-ên.)
  • (2 Sa-mu-ên một cuốn sách quan trọng để hiểu lịch sử của Y--ra-ên cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the book of 2 Samuel": cách nói đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

    • Scholars debate the authorship of the book of 2 Samuel. (Các học giả tranh luận về tác giả của sách 2 Sa-mu-ên.)
  • "2 Samuel 11": dùng để chỉ một chương cụ thể trong cuốn sách (thường chương 11, kể về tội lỗi của Đa-vít với Bát-sê-ba).

    • Read 2 Samuel 11 to understand the consequences of David's sin. (Đọc 2 Sa-mu-ên 11 để hiểu hậu quả của tội lỗi Đa-vít.)
Biến thể từ gần giống
  • 1 Samuel (n): cuốn sách thứ nhất trong bộ đôi, kể về vua Sau- thời kỳ đầu của Đa-vít.
    • 1 Samuel ends with the death of King Saul. (1 Sa-mu-ên kết thúc với cái chết của vua Sau-.)
  • Samuel (n): tên gọi chung cho cả hai cuốn sách (1 Samuel 2 Samuel) hoặc tên của nhà tiên tri Sa-mu-ên.
    • The books of Samuel are named after the prophet Samuel. (Các sách Sa-mu-ên được đặt tên theo nhà tiên tri Sa-mu-ên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuốn sách thứ hai của Sa-mu-ên: cách nói tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Kinh sách 2 Sa-mu-ên: dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Lưu ý về cách dùng
  • "2 Samuel" thường được viết bằng số "2" thay vì chữ "Second" (thứ hai) trong các bản Kinh Thánh hiện đại.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "2 Sa-mu-ên" hoặc "II Sa-mu-ên".